Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kỹ sư phần mềm" (1)

kỹ sư phần mềm
phát
Tiếng Anh Danh từsoftware engineer
Từ vựng của tôi
Anh ấy là kỹ sư phần mềm.
He is a software engineer.

swap_horiz Từ liên quan "kỹ sư phần mềm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kỹ sư phần mềm" (1)

Anh ấy là kỹ sư phần mềm.
He is a software engineer.